Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sân bóng nhân tạo" (1)
sân bóng nhân tạo

Tiếng Anh
Danh từartifical turf soccer field
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
We play on an artificial turf soccer field.
Từ liên quan "sân bóng nhân tạo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sân bóng nhân tạo" (1)
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
We play on an artificial turf soccer field.
